Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh
Cập nhật: thứ tư 08/07/2026 lúc 05:43 CH
LỊCH SỬ GIÁ SẢN PHẨM
Đang tải lịch sử giá...
SO SÁNH GIÁ
MÔ TẢ SẢN PHẨM
TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG
Giao diện USB 2.0
LED Status
Khối lượng 0.07 ounces / 2.1 grams (Without packaging)
Kích thước ( R x D x C ) 0.73x0.59x0.28in.(18.6x15x7.1mm)
Ăng ten Internal antenna
TÍNH NĂNG WI-FI
Chuẩn Wi-Fi IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n
Băng tần 2.400-2.4835GHz
Tốc độ tín hiệu 11b: Up to 11Mbps (dynamic)
11g: Up to 54Mbps (dynamic)
11n: Up to 150Mbps (dynamic)
Reception Sensitivity 130M: -68dBm@10% PER
108M: -68dBm@10% PER
54M: -68dBm@10% PER
11M: -85dBm@8% PER
6M: -88dBm@10% PER
1M: -90dBm@8% PER
Công suất truyền tải <20dBm
Chế độ Wi-Fi Ad-Hoc / Infrastructure mode
Bảo mật Wi-Fi Supports 64/128 WEP, WPA/WPA2, WPA-PSK/WPA2-PSK (TKIP/AES), supports IEEE 802.1X
Modulation Technology DBPSK, DQPSK, CCK, OFDM, 16-QAM, 64-QAM
Giao diện USB 2.0
LED Status
Khối lượng 0.07 ounces / 2.1 grams (Without packaging)
Kích thước ( R x D x C ) 0.73x0.59x0.28in.(18.6x15x7.1mm)
Ăng ten Internal antenna
TÍNH NĂNG WI-FI
Chuẩn Wi-Fi IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n
Băng tần 2.400-2.4835GHz
Tốc độ tín hiệu 11b: Up to 11Mbps (dynamic)
11g: Up to 54Mbps (dynamic)
11n: Up to 150Mbps (dynamic)
Reception Sensitivity 130M: -68dBm@10% PER
108M: -68dBm@10% PER
54M: -68dBm@10% PER
11M: -85dBm@8% PER
6M: -88dBm@10% PER
1M: -90dBm@8% PER
Công suất truyền tải <20dBm
Chế độ Wi-Fi Ad-Hoc / Infrastructure mode
Bảo mật Wi-Fi Supports 64/128 WEP, WPA/WPA2, WPA-PSK/WPA2-PSK (TKIP/AES), supports IEEE 802.1X
Modulation Technology DBPSK, DQPSK, CCK, OFDM, 16-QAM, 64-QAM
Mua ngay trên Shopee
Cài đặt Bigbuy360 Extension