Intel Core i9 12900K Siêu siêu siêu siêu mạnh
0 Đánh Giá
Đã Bán 0
78
20.000.000 đ
Huyện Trảng Bom, Đồng Nai
thứ bảy 20/11/2021 lúc 09:52 SA
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Thông tin kỹ thuật CPU
Số lõi: 16
Of Performance-cores: 8
Of Efficient-cores: 8
Số luồng: 24
Tần số turbo tối đa:5.20 GHz
Tần Số Công Nghệ Intel® Turbo Boost Max 3.0: 5.20 GHz
Performance-core Max Turbo Frequency: 5.10 GHz
Efficient-core Max Turbo Frequency: 3.90 GHz
Performance-core Base Frequency: 3.20 GHz
Efficient-core Base Frequency: 2.40 GHz
Bộ nhớ đệm: 30 MB Intel® Smart Cache
Total L2 Cache: 14 MB
Processor Base Power: 125 W
Maximum Turbo Power: 241 W
Thông số bộ nhớ:
Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ): 128 GB
Các loại bộ nhớ:
Up to DDR5 4800 MT/s
Up to DDR4 3200 MT/s
Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa: 2
Băng thông bộ nhớ tối đa: 76.8 GB/s
Đồ họa Bộ xử lí: Intel® UHD Graphics 770
Tần số cơ sở đồ họa: 300 MHz
Tần số động tối đa đồ họa: 1.55 GHz
Đầu ra đồ họa: eDP 1.4b, DP 1.4a, HDMI 2.1
Đơn Vị Thực Thi: 32
Độ Phân Giải Tối Đa (HDMI 1.4): 4096 x 2160 @ 60Hz
Độ Phân Giải Tối Đa (DP): 7680 x 4320 @ 60Hz
Độ Phân Giải Tối Đa (eDP - Integrated Flat Panel): 5120 x 3200 @ 120Hz
Hỗ Trợ DirectX: 12
Hỗ Trợ OpenGL: 4.5
Multi-Format Codec Engines: 2
Đồng bộ nhanh hình ảnh Intel®: Có
Công nghệ video HD rõ nét Intel®: Có
Số màn hình được hỗ trợ : 4
Số lõi: 16
Of Performance-cores: 8
Of Efficient-cores: 8
Số luồng: 24
Tần số turbo tối đa:5.20 GHz
Tần Số Công Nghệ Intel® Turbo Boost Max 3.0: 5.20 GHz
Performance-core Max Turbo Frequency: 5.10 GHz
Efficient-core Max Turbo Frequency: 3.90 GHz
Performance-core Base Frequency: 3.20 GHz
Efficient-core Base Frequency: 2.40 GHz
Bộ nhớ đệm: 30 MB Intel® Smart Cache
Total L2 Cache: 14 MB
Processor Base Power: 125 W
Maximum Turbo Power: 241 W
Thông số bộ nhớ:
Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ): 128 GB
Các loại bộ nhớ:
Up to DDR5 4800 MT/s
Up to DDR4 3200 MT/s
Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa: 2
Băng thông bộ nhớ tối đa: 76.8 GB/s
Đồ họa Bộ xử lí: Intel® UHD Graphics 770
Tần số cơ sở đồ họa: 300 MHz
Tần số động tối đa đồ họa: 1.55 GHz
Đầu ra đồ họa: eDP 1.4b, DP 1.4a, HDMI 2.1
Đơn Vị Thực Thi: 32
Độ Phân Giải Tối Đa (HDMI 1.4): 4096 x 2160 @ 60Hz
Độ Phân Giải Tối Đa (DP): 7680 x 4320 @ 60Hz
Độ Phân Giải Tối Đa (eDP - Integrated Flat Panel): 5120 x 3200 @ 120Hz
Hỗ Trợ DirectX: 12
Hỗ Trợ OpenGL: 4.5
Multi-Format Codec Engines: 2
Đồng bộ nhanh hình ảnh Intel®: Có
Công nghệ video HD rõ nét Intel®: Có
Số màn hình được hỗ trợ : 4
Xem sản phẩm trên Shopee
Cài đặt Bigbuy360 Extension